mason's level
Định nghĩa
Danh từ: Thước nivô của thợ nề – một loại thước dùng để kiểm tra độ phẳng và độ cao của các bề mặt trong xây dựng, dài hơn thước nivô của thợ mộc, thường được sử dụng để đảm bảo tường, sàn, hoặc nền móng được xây dựng chính xác.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ nề đã dùng thước nivô để kiểm tra xem bức tường có thẳng hoàn hảo không.)
- (Một thước nivô của thợ nề là cần thiết để đảm bảo nền móng được bằng phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to check with a mason's level": kiểm tra bằng thước nivô của thợ nề.
- Before pouring concrete, the workers checked the formwork with a mason's level. (Trước khi đổ bê tông, các công nhân đã kiểm tra ván khuôn bằng thước nivô của thợ nề.)
"to be out of level": không bằng phẳng, không đạt độ chuẩn.
- If the ground is out of level, a mason's level will show the difference. (Nếu mặt đất không bằng phẳng, thước nivô của thợ nề sẽ chỉ ra sự chênh lệch.)
Biến thể và từ gần giống
- Mason (n): thợ nề.
- The mason is skilled at using a mason's level. (Người thợ nề thành thạo trong việc sử dụng thước nivô.)
- Level (n): thước nivô, thước thăng bằng.
- A carpenter's level is shorter than a mason's level. (Thước nivô của thợ mộc ngắn hơn thước nivô của thợ nề.)
Từ đồng nghĩa
- Spirit level: thước thủy (có thể dùng thay thế, nhưng không đặc trưng cho thợ nề).
- A spirit level is another name for a mason's level in some contexts. (Thước thủy là một tên gọi khác của thước nivô trong một số ngữ cảnh.)
- Bubble level: thước bọt khí (một loại thước nivô thông thường).
- The bubble level is a simpler version of a mason's level. (Thước bọt khí là một phiên bản đơn giản hơn của thước nivô thợ nề.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Level up: làm cho bằng phẳng hoặc nâng lên đúng mức.
- The mason leveled up the uneven bricks using a mason's level. (Người thợ nề đã làm phẳng những viên gạch không đều bằng thước nivô.)
- Level off: trở nên bằng phẳng sau khi điều chỉnh.
- After adjusting the sand, the surface began to level off. (Sau khi điều chỉnh cát, bề mặt bắt đầu trở nên bằng phẳng.)
Thành ngữ liên quan
- On the level: trung thực, đáng tin cậy (không liên quan trực tiếp đến nghĩa xây dựng, nhưng có gốc từ "level").
- Is he on the level about the project? (Anh ta có trung thực về dự án không?)